Zed
D

Bảng Ngọc Zed

the Master of Shadows • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Zed ở Mid đối với patch 14.14. Tìm Bảng Ngọc Zed mà bạn đang tìm!
10.7%
Tỉ lệ bị chọn
49.4%
Tỉ lệ thắng
28.3%
Tỉ lệ bị cấm
355,901
Trận

Mạnh so với

Syndra
46.3%
4,950
Aurora
47.5%
17,831
Tristana
47.8%
8,024
Hwei
47.8%
7,659
Corki
47.9%
4,034

Yếu so với

Malphite
55.5%
10,690
Sylas
53.3%
17,256
Malzahar
52.9%
8,602
Diana
52.6%
6,172
Viktor
52.4%
3,614

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
50.1%
64,354 Trận

Các Trang bị khởi động

Long Sword
Refillable Potion
50.8%
75,781 Trận

Các Trang bị chính

EclipseIonian Boots of LucidityVoltaic Cyclosword
52.1%
72,572 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Edge of Night
Serylda's Grudge
Axiom Arc
55.5%59.9%63.5%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Razor Shuriken
Q
Shadow Slash
E
Living Shadow
W
51%
168,448 Trận
Razor Shuriken
Q
1
4
5
7
9
Living Shadow
W
2
14
15
Shadow Slash
E
3
8
10
12
13
Death Mark
R
6
11

Bảng Ngọc Zed

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
SorcerySorcery
Nullifying Orb
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Zed

Bảng Ngọc Zed
DominationDomination
Electrocute
100%
Dark Harvest
0%
Hail of Blades
0%
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
5%
Sudden Impact
95%
Zombie Ward
10%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
90%
Treasure Hunter
58%
Relentless Hunter
6%
Ultimate Hunter
37%
PrecisionPrecision
Absorb Life
11%
Triumph
0%
Presence of Mind
5%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
84%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
62%
Cut Down
37%
Last Stand
0%
Adapative Force
40%
Attack Speed
60%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
50%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
50%