Shaco
D

Bảng Ngọc Shaco

the Demon Jester • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Shaco ở Rừng đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Shaco mà bạn đang tìm!
11.4%
Tỉ lệ bị chọn
50.5%
Tỉ lệ thắng
34.2%
Tỉ lệ bị cấm
147,524
Trận

Mạnh so với

Sylas
45.2%
1,780
Evelynn
45.6%
2,464
Rengar
45.8%
1,983
Lee Sin
45.8%
12,181
Gragas
46.6%
1,582

Yếu so với

Karthus
56.2%
5,433
Amumu
53.6%
4,205
Lillia
52.9%
5,232
Briar
52.8%
3,451
Nocturne
52.1%
5,133

Phép Bổ Trợ

SmiteIgnite
50.7%
134,856 Trận

Các Trang bị khởi động

Gustwalker Hatchling
Health Potion
50.8%
76,673 Trận

Các Trang bị chính

Blackfire TorchIonian Boots of LucidityLiandry's Torment
53.2%
5,278 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

The Collector
Lord Dominik's Regards
Infinity Edge
55.8%58.7%64.1%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Jack In The Box
W
Two-Shiv Poison
E
Deceive
Q
55%
10,273 Trận
Deceive
Q
2
14
15
Jack In The Box
W
1
4
5
7
9
Two-Shiv Poison
E
3
8
10
12
13
Hallucinate
R
6
11

Bảng Ngọc Shaco

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
PrecisionPrecision
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Shaco

Bảng Ngọc Shaco
DominationDomination
Electrocute
0%
Dark Harvest
0%
Hail of Blades
100%
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
100%
Zombie Ward
0%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
100%
Treasure Hunter
12%
Relentless Hunter
88%
Ultimate Hunter
0%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
94%
Cash Back
6%
Triple Tonic
0%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
0%
Cosmic Insight
79%
Approach Velocity
21%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
3%
Attack Speed
97%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
38%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
62%