Ryze
D

Bảng Ngọc Ryze

the Rune Mage • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Ryze ở Mid đối với patch 14.14. Tìm Bảng Ngọc Ryze mà bạn đang tìm!
1.4%
Tỉ lệ bị chọn
49.8%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ bị cấm
48,126
Trận

Mạnh so với

Vladimir
45.6%
710
Talon
46%
581
Aurora
46.6%
2,552
Katarina
46.7%
1,194
Corki
47.4%
646

Yếu so với

Cassiopeia
55.8%
509
Aurelion Sol
55.6%
967
Malzahar
55.6%
1,277
Lux
55.1%
1,253
Twisted Fate
54.9%
628

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
49.9%
43,502 Trận

Các Trang bị khởi động

Health Potion
2
Tear of the Goddess
50%
33,293 Trận

Các Trang bị chính

Rod of AgesSorcerer's ShoesArchangel's Staff
54.2%
10,054 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Rabadon's Deathcap
Zhonya's Hourglass
Frozen Heart
61%58.2%61.5%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Overload
Q
Spell Flux
E
Rune Prison
W
52%
20,260 Trận
Overload
Q
3
4
5
7
9
Rune Prison
W
1
14
15
Spell Flux
E
2
8
10
12
13
Realm Warp
R
6
11

Bảng Ngọc Ryze

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Nullifying Orb
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Ryze

Bảng Ngọc Ryze
SorcerySorcery
Summon Aery
<1%
Arcane Comet
44%
Phase Rush
55%
Nullifying Orb
0%
Manaflow Band
100%
Nimbus Cloak
0%
Transcendence
90%
Celerity
6%
Absolute Focus
4%
Scorch
79%
Waterwalking
2%
Gathering Storm
19%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
2%
Cash Back
3%
Triple Tonic
12%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
88%
Cosmic Insight
82%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
14%
Adapative Force
14%
Attack Speed
84%
Ability Haste
4%
Adapative Force
96%
Move Speed
1%
Health Scaling
0%
Base Health
47%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
53%