Rek'Sai
D

Bảng Ngọc Rek'Sai

the Void Burrower • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Rek'Sai ở Rừng đối với patch 14.14. Tìm Bảng Ngọc Rek'Sai mà bạn đang tìm!
1.1%
Tỉ lệ bị chọn
49.8%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ bị cấm
31,246
Trận

Mạnh so với

Rammus
43.1%
318
Nidalee
45.3%
935
Gragas
45.8%
373
Zac
46.9%
595
Kayn
47.4%
1,158

Yếu so với

Shyvana
55.2%
1,362
Karthus
54.6%
456
Volibear
53.8%
662
Jarvan IV
53.5%
626
Amumu
53.5%
920

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
49.8%
31,058 Trận

Các Trang bị khởi động

Gustwalker Hatchling
Health Potion
50.5%
6,489 Trận

Các Trang bị chính

StridebreakerPlated SteelcapsBlack Cleaver
51.7%
5,245 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Sterak's Gage
Death's Dance
Spirit Visage
57.5%60.8%56.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Queen's Wrath / Prey Seeker
Q
Furious Bite / Tunnel
E
Burrow / Un-burrow
W
52%
21,978 Trận
Queen's Wrath / Prey Seeker
Q
1
4
5
7
9
Burrow / Un-burrow
W
2
14
15
Furious Bite / Tunnel
E
3
8
10
12
13
Void Rush
R
6
11

Bảng Ngọc Rek'Sai

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Rek'Sai

Bảng Ngọc Rek'Sai
PrecisionPrecision
Press the Attack
8%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
92%
Absorb Life
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
98%
Legend: Haste
2%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
83%
Cut Down
10%
Last Stand
7%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
100%
Cash Back
0%
Triple Tonic
0%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
0%
Cosmic Insight
100%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
9%
Attack Speed
91%
Ability Haste
0%
Adapative Force
97%
Move Speed
0%
Health Scaling
<1%
Base Health
22%
Tenacity and Slow Resist
8%
Health Scaling
71%