Annie
D

Bảng Ngọc Annie

the Dark Child • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Annie ở Mid đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Annie mà bạn đang tìm!
2.7%
Tỉ lệ bị chọn
51.8%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ bị cấm
35,235
Trận

Mạnh so với

Azir
40.6%
404
Corki
41.1%
353
Yasuo
44.5%
2,549
Yone
44.7%
1,223
Katarina
45%
1,357

Yếu so với

Viktor
54.6%
568
Xerath
52.7%
518
Aurelion Sol
52.4%
921
Irelia
52.2%
578
Malzahar
51.8%
1,048

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
52.2%
12,483 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
52.2%
30,968 Trận

Các Trang bị chính

MalignanceSorcerer's ShoesLiandry's Torment
58.2%
2,590 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Cryptbloom
58.9%64%67.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Disintegrate
Q
Incinerate
W
Molten Shield
E
53%
17,468 Trận
Disintegrate
Q
1
4
5
7
9
Incinerate
W
2
8
10
12
13
Molten Shield
E
3
14
15
Summon: Tibbers
R
6
11

Bảng Ngọc Annie

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
SorcerySorcery
Nullifying Orb
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Annie

Bảng Ngọc Annie
SorcerySorcery
Summon Aery
97%
Arcane Comet
2%
Phase Rush
2%
Nullifying Orb
0%
Manaflow Band
89%
Nimbus Cloak
11%
Transcendence
28%
Celerity
44%
Absolute Focus
28%
Scorch
>99%
Waterwalking
0%
Gathering Storm
<1%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
<1%
Magical Footwear
0%
Cash Back
0%
Triple Tonic
17%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
98%
Cosmic Insight
84%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
<1%
Adapative Force
17%
Attack Speed
52%
Ability Haste
31%
Adapative Force
80%
Move Speed
12%
Health Scaling
9%
Base Health
85%
Tenacity and Slow Resist
<1%
Health Scaling
14%