Shen
D

Bảng Ngọc Shen

the Eye of Twilight • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Shen ở Top đối với patch 14.14. Tìm Bảng Ngọc Shen mà bạn đang tìm!
2.4%
Tỉ lệ bị chọn
49.7%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ bị cấm
72,171
Trận

Mạnh so với

Akali
43.8%
749
K'Sante
45%
1,018
Malphite
46%
1,634
Yone
46%
1,783
Sion
46.3%
1,254

Yếu so với

Illaoi
55.5%
2,274
Sett
54.9%
3,805
Mordekaiser
53.9%
3,389
Dr. Mundo
53.1%
2,870
Kayle
52.6%
1,323

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
51.5%
10,217 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Shield
Health Potion
50%
62,856 Trận

Các Trang bị chính

Plated SteelcapsSunfire AegisTitanic Hydra
55.7%
2,422 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Thornmail
Kaenic Rookern
Iceborn Gauntlet
57.2%60.7%60.3%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Twilight Assault
Q
Shadow Dash
E
Spirit's Refuge
W
51%
47,175 Trận
Twilight Assault
Q
1
4
5
7
9
Spirit's Refuge
W
3
14
15
Shadow Dash
E
2
8
10
12
13
Stand United
R
6
11

Bảng Ngọc Shen

ResolveResolve
Grasp of the Undying
Aftershock
Guardian
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Shen

Bảng Ngọc Shen
ResolveResolve
Grasp of the Undying
30%
Aftershock
68%
Guardian
1%
Demolish
2%
Font of Life
4%
Shield Bash
93%
Conditioning
4%
Second Wind
34%
Bone Plating
62%
Overgrowth
62%
Revitalize
36%
Unflinching
2%
DominationDomination
Cheap Shot
48%
Taste of Blood
2%
Sudden Impact
48%
Zombie Ward
2%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
0%
Treasure Hunter
0%
Relentless Hunter
1%
Ultimate Hunter
99%
Adapative Force
5%
Attack Speed
86%
Ability Haste
9%
Adapative Force
79%
Move Speed
9%
Health Scaling
12%
Base Health
58%
Tenacity and Slow Resist
2%
Health Scaling
40%