Lee Sin
D

Bảng Ngọc Lee Sin

the Blind Monk • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Lee Sin ở Rừng đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Lee Sin mà bạn đang tìm!
26.5%
Tỉ lệ bị chọn
47.5%
Tỉ lệ thắng
16.9%
Tỉ lệ bị cấm
344,007
Trận

Mạnh so với

Sylas
48.1%
6,364
Master Yi
49.5%
13,671
Kha'Zix
49.7%
13,417
Evelynn
49.9%
4,270
Hecarim
50.6%
4,076

Yếu so với

Lillia
55.8%
10,065
Karthus
55.4%
11,809
Amumu
55.4%
7,229
Taliyah
55.2%
6,986
Rek'Sai
54.7%
5,459

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
47.5%
343,311 Trận

Các Trang bị khởi động

Scorchclaw Pup
Health Potion
47.6%
200,266 Trận

Các Trang bị chính

EclipsePlated SteelcapsSundered Sky
50.4%
56,967 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Black Cleaver
Death's Dance
Sterak's Gage
56.2%58.3%57.5%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Sonic Wave / Resonating Strike
Q
Safeguard / Iron Will
W
Tempest / Cripple
E
49%
83,976 Trận
Sonic Wave / Resonating Strike
Q
1
4
5
7
9
Safeguard / Iron Will
W
2
8
10
12
13
Tempest / Cripple
E
3
14
15
Dragon's Rage
R
6
11

Bảng Ngọc Lee Sin

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Lee Sin

Bảng Ngọc Lee Sin
PrecisionPrecision
Press the Attack
0%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
100%
Absorb Life
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
77%
Legend: Haste
23%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
60%
Cut Down
<1%
Last Stand
39%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
>99%
Cash Back
<1%
Triple Tonic
<1%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
<1%
Cosmic Insight
>99%
Approach Velocity
<1%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
<1%
Attack Speed
95%
Ability Haste
0%
Adapative Force
96%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
29%
Tenacity and Slow Resist
2%
Health Scaling
78%