Rengar
D

Bảng Ngọc Rengar

the Pridestalker • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Rengar ở Rừng đối với patch 14.14. Tìm Bảng Ngọc Rengar mà bạn đang tìm!
2.1%
Tỉ lệ bị chọn
45.4%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ bị cấm
69,040
Trận

Mạnh so với

Zyra
48.9%
695
Gragas
49.8%
699
Ekko
50%
1,315
Kindred
50.6%
967
Evelynn
51%
970

Yếu so với

Rammus
59.9%
1,004
Shyvana
59.4%
2,605
Warwick
59.2%
2,271
Master Yi
58.6%
2,605
Amumu
58.5%
2,066

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
45.5%
67,443 Trận

Các Trang bị khởi động

Gustwalker Hatchling
Health Potion
47%
43,005 Trận

Các Trang bị chính

Profane HydraIonian Boots of LucidityInfinity Edge
50.7%
6,050 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Lord Dominik's Regards
Edge of Night
Axiom Arc
55.6%60.6%66.6%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Savagery
Q
Bola Strike
E
Battle Roar
W
49%
40,338 Trận
Savagery
Q
1
4
5
7
9
Battle Roar
W
2
14
15
Bola Strike
E
3
8
10
12
13
Thrill of the Hunt
R
6
11

Bảng Ngọc Rengar

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Rengar

Bảng Ngọc Rengar
PrecisionPrecision
Press the Attack
1%
Fleet Footwork
40%
Conqueror
59%
Absorb Life
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
96%
Legend: Haste
4%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
16%
Cut Down
76%
Last Stand
8%
DominationDomination
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
61%
Zombie Ward
0%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
39%
Treasure Hunter
24%
Relentless Hunter
39%
Ultimate Hunter
38%
Adapative Force
0%
Attack Speed
100%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
42%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
58%