Briar
D

Bảng Ngọc Briar

the Restrained Hunger • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Briar ở Rừng đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Briar mà bạn đang tìm!
7.2%
Tỉ lệ bị chọn
51.2%
Tỉ lệ thắng
11.9%
Tỉ lệ bị cấm
93,716
Trận

Mạnh so với

Rengar
41%
980
Nunu & Willump
44.5%
1,132
Nidalee
45.4%
1,533
Evelynn
45.9%
1,510
Lee Sin
46.2%
6,528

Yếu so với

Karthus
53.1%
3,068
Rammus
52.3%
1,983
Zac
52.1%
1,304
Jax
52%
2,629
Brand
52%
1,929

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
51.3%
87,551 Trận

Các Trang bị khởi động

Mosstomper Seedling
53.2%
17,883 Trận

Các Trang bị chính

EclipsePlated SteelcapsSundered Sky
54.1%
13,454 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Sterak's Gage
Death's Dance
Black Cleaver
58.6%61.5%60.5%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Blood Frenzy / Snack Attack
W
Head Rush
Q
Chilling Scream
E
53%
57,350 Trận
Head Rush
Q
3
8
10
12
13
Blood Frenzy / Snack Attack
W
1
4
5
7
9
Chilling Scream
E
2
14
15
Certain Death
R
6
11

Bảng Ngọc Briar

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Briar

Bảng Ngọc Briar
PrecisionPrecision
Press the Attack
18%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
82%
Absorb Life
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
88%
Legend: Haste
12%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
0%
Cut Down
0%
Last Stand
100%
ResolveResolve
Demolish
0%
Font of Life
0%
Shield Bash
0%
Conditioning
71%
Second Wind
12%
Bone Plating
18%
Overgrowth
71%
Revitalize
29%
Unflinching
0%
Adapative Force
24%
Attack Speed
76%
Ability Haste
0%
Adapative Force
88%
Move Speed
0%
Health Scaling
12%
Base Health
12%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
88%