Rakan
D

Bảng Ngọc Rakan

The Charmer • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Rakan ở Sp đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Rakan mà bạn đang tìm!
6.8%
Tỉ lệ bị chọn
50.4%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ bị cấm
88,277
Trận

Mạnh so với

Yuumi
43.3%
1,844
Pantheon
45.6%
1,103
Karma
45.8%
2,034
Alistar
46.8%
1,903
Ashe
47.4%
1,450

Yếu so với

Morgana
52.9%
2,874
Rell
52.4%
1,710
Leona
51.7%
3,533
Soraka
51.6%
2,021
Swain
51.5%
1,296

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
50.5%
68,719 Trận

Các Trang bị khởi động

Health Potion
2
World Atlas
50.7%
85,868 Trận

Các Trang bị chính

Solstice SleighIonian Boots of LucidityTrailblazer
54.2%
2,688 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Zeke's Convergence
Knight's Vow
Frozen Heart
57.3%64.3%60.2%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Grand Entrance
W
Battle Dance
E
Gleaming Quill
Q
55%
31,836 Trận
Gleaming Quill
Q
3
14
15
Grand Entrance
W
1
4
5
7
9
Battle Dance
E
2
8
10
12
13
The Quickness
R
6
11

Bảng Ngọc Rakan

ResolveResolve
Grasp of the Undying
Aftershock
Guardian
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Rakan

Bảng Ngọc Rakan
ResolveResolve
Grasp of the Undying
<1%
Aftershock
<1%
Guardian
>99%
Demolish
3%
Font of Life
78%
Shield Bash
19%
Conditioning
3%
Second Wind
23%
Bone Plating
73%
Overgrowth
21%
Revitalize
42%
Unflinching
37%
DominationDomination
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
0%
Zombie Ward
100%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
0%
Treasure Hunter
0%
Relentless Hunter
13%
Ultimate Hunter
81%
Adapative Force
44%
Attack Speed
11%
Ability Haste
50%
Adapative Force
59%
Move Speed
26%
Health Scaling
18%
Base Health
77%
Tenacity and Slow Resist
2%
Health Scaling
14%