Nocturne
D

Bảng Ngọc Nocturne

the Eternal Nightmare • Platinum+
JUNGLE
Bảng Ngọc xịn nhất Nocturne ở Rừng đối với patch 14.8. Tìm Bảng Ngọc Nocturne mà bạn đang tìm!
0%
Tỉ lệ bị chọn
48.8%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ bị cấm
715
Trận

Mạnh so với

Lillia
15.4%
13
Hecarim
28.6%
14
Jax
38.9%
18
Karthus
40%
10
Udyr
40%
10

Yếu so với

Shyvana
88.9%
9
Wukong
80%
10
Xin Zhao
62.5%
8
Elise
62.5%
8
Briar
62.1%
29

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
48.8%
689 Trận

Các Trang bị khởi động

Gustwalker Hatchling
Health Potion
51.4%
74 Trận

Các Trang bị chính

Experimental HexplatePlated SteelcapsEclipse
70%
10 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Black Cleaver
Axiom Arc
Death's Dance
57.3%81.8%75%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Duskbringer
Q
Unspeakable Horror
E
Shroud of Darkness
W
53%
97 Trận
Duskbringer
Q
1
4
5
7
9
Shroud of Darkness
W
3
14
15
Unspeakable Horror
E
2
8
10
12
13
Paranoia
R
6
11

Bảng Ngọc Nocturne

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Overheal
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Tenacity
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Ingenious Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Offense
Offense
Offense
Offense
Flex
Flex
Defense
Flex
Flex

lolvvv Bảng Ngọc Nocturne

Bảng Ngọc Nocturne
PrecisionPrecision
Press the Attack
0%
Lethal Tempo
93%
Fleet Footwork
2%
Conqueror
5%
Overheal
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
80%
Legend: Tenacity
20%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
81%
Cut Down
0%
Last Stand
19%
DominationDomination
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
15%
Zombie Ward
34%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
51%
Treasure Hunter
0%
Ingenious Hunter
0%
Relentless Hunter
0%
Ultimate Hunter
100%
Offense
0%
Offense
100%
Offense
0%
Offense
100%
Flex
0%
Flex
0%
Defense
95%
Flex
0%
Flex
0%