Aatrox
D

Bảng Ngọc Aatrox

the Darkin Blade • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLESUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Aatrox ở Top đối với patch 14.8. Tìm Bảng Ngọc Aatrox mà bạn đang tìm!
82.8%
Tỉ lệ bị chọn
49.4%
Tỉ lệ thắng
10.6%
Tỉ lệ bị cấm
15,259
Trận

Mạnh so với

Heimerdinger
44.7%
159
Rumble
46.4%
642
Kennen
46.5%
170
K'Sante
46.5%
894
Zac
47.4%
403

Yếu so với

Twisted Fate
56%
300
Vayne
55.8%
620
Kled
54.8%
403
Illaoi
54.5%
789
Rek'Sai
54.3%
188

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
49.6%
13,250 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
50%
6,692 Trận

Các Trang bị chính

BootsProfane HydraMercury's Treads
52.4%
1,060 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Serylda's Grudge
Sterak's Gage
Spear of Shojin
60%60.2%70.6%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

The Darkin Blade
Q
Umbral Dash
E
Infernal Chains
W
51%
12,020 Trận
The Darkin Blade
Q
1
4
5
7
9
Infernal Chains
W
3
14
15
Umbral Dash
E
2
8
10
12
13
World Ender
R
6
11

Bảng Ngọc Aatrox

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Overheal
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Tenacity
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
ResolveResolve
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
Offense
Offense
Offense
Offense
Flex
Flex
Defense
Flex
Flex

lolvvv Bảng Ngọc Aatrox

Bảng Ngọc Aatrox
PrecisionPrecision
Press the Attack
0%
Lethal Tempo
<1%
Fleet Footwork
<1%
Conqueror
>99%
Overheal
<1%
Triumph
>99%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
55%
Legend: Tenacity
45%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
<1%
Cut Down
<1%
Last Stand
>99%
ResolveResolve
Demolish
9%
Font of Life
0%
Shield Bash
0%
Conditioning
<1%
Second Wind
65%
Bone Plating
34%
Overgrowth
50%
Revitalize
38%
Unflinching
4%
Offense
72%
Offense
29%
Offense
<1%
Offense
94%
Flex
0%
Flex
0%
Defense
62%
Flex
0%
Flex
0%