Morgana
D

Bảng Ngọc Morgana

the Fallen • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Morgana ở Sp đối với patch 14.14. Tìm Bảng Ngọc Morgana mà bạn đang tìm!
8.6%
Tỉ lệ bị chọn
49.9%
Tỉ lệ thắng
24.1%
Tỉ lệ bị cấm
285,760
Trận

Mạnh so với

Maokai
47%
2,901
Alistar
47.2%
4,846
Nautilus
47.7%
17,010
Ashe
47.7%
3,917
Rakan
47.8%
4,259

Yếu so với

Sona
54.2%
3,688
Xerath
53.4%
7,615
Karma
52.8%
8,255
Zyra
52.6%
9,231
Milio
52.3%
5,476

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
49.9%
212,832 Trận

Các Trang bị khởi động

Health Potion
2
World Atlas
50.2%
269,002 Trận

Các Trang bị chính

Zaz'Zak's RealmspikeLiandry's TormentSorcerer's Shoes
53.6%
16,980 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Zhonya's Hourglass
Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
55%55.4%59.6%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Dark Binding
Q
Tormented Shadow
W
Black Shield
E
52%
87,020 Trận
Dark Binding
Q
1
4
5
7
9
Tormented Shadow
W
2
8
10
12
13
Black Shield
E
3
14
15
Soul Shackles
R
6
11

Bảng Ngọc Morgana

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Nullifying Orb
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Morgana

Bảng Ngọc Morgana
SorcerySorcery
Summon Aery
0%
Arcane Comet
100%
Phase Rush
0%
Nullifying Orb
2%
Manaflow Band
90%
Nimbus Cloak
7%
Transcendence
100%
Celerity
0%
Absolute Focus
0%
Scorch
0%
Waterwalking
100%
Gathering Storm
0%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
100%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
0%
Cut Down
100%
Last Stand
0%
Adapative Force
31%
Attack Speed
2%
Ability Haste
67%
Adapative Force
98%
Move Speed
2%
Health Scaling
0%
Base Health
64%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
36%