Rumble
D

Bảng Ngọc Rumble

the Mechanized Menace • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Rumble ở Top đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Rumble mà bạn đang tìm!
4.3%
Tỉ lệ bị chọn
49.3%
Tỉ lệ thắng
3.4%
Tỉ lệ bị cấm
56,091
Trận

Mạnh so với

K'Sante
45.5%
1,728
Gangplank
46.3%
801
Skarner
47.9%
770
Vayne
48%
1,128
Jayce
48.1%
1,292

Yếu so với

Tryndamere
56.5%
888
Sett
55.2%
2,431
Sion
54.9%
932
Yorick
54.8%
1,061
Irelia
53.9%
1,224

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
49.7%
37,126 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
49.6%
43,827 Trận

Các Trang bị chính

Sorcerer's ShoesLiandry's TormentRiftmaker
55.5%
2,914 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Morellonomicon
54.9%58.5%57.2%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Flamespitter
Q
Electro Harpoon
E
Scrap Shield
W
51%
13,954 Trận
Flamespitter
Q
2
4
5
7
9
Scrap Shield
W
3
14
15
Electro Harpoon
E
1
8
10
12
13
The Equalizer
R
6
11

Bảng Ngọc Rumble

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Nullifying Orb
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
ResolveResolve
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Rumble

Bảng Ngọc Rumble
SorcerySorcery
Summon Aery
1%
Arcane Comet
99%
Phase Rush
<1%
Nullifying Orb
<1%
Manaflow Band
0%
Nimbus Cloak
>99%
Transcendence
6%
Celerity
44%
Absolute Focus
50%
Scorch
99%
Waterwalking
0%
Gathering Storm
1%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
51%
Magical Footwear
6%
Cash Back
18%
Triple Tonic
31%
Time Warp Tonic
2%
Biscuit Delivery
3%
Cosmic Insight
85%
Approach Velocity
3%
Jack Of All Trades
1%
Adapative Force
97%
Attack Speed
<1%
Ability Haste
2%
Adapative Force
96%
Move Speed
4%
Health Scaling
0%
Base Health
84%
Tenacity and Slow Resist
<1%
Health Scaling
16%