Yasuo
D

Bảng Ngọc Yasuo

the Unforgiven • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Yasuo ở Mid đối với patch 14.4. Tìm Bảng Ngọc Yasuo mà bạn đang tìm!
11.5%
Tỉ lệ bị chọn
49.6%
Tỉ lệ thắng
24.3%
Tỉ lệ bị cấm
486,410
Trận

Mạnh so với

LeBlanc
46.5%
8,224
Hwei
46.7%
14,917
Sylas
47.3%
19,657
Orianna
47.4%
7,986
Smolder
47.5%
7,758

Yếu so với

Aurelion Sol
56.1%
12,595
Malzahar
55%
10,972
Karma
53.8%
17,514
Lissandra
53.5%
6,306
Vladimir
53.4%
8,168

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
49.4%
362,429 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
50%
393,355 Trận

Các Trang bị chính

Berserker's GreavesKraken SlayerInfinity Edge
53.8%
117,968 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Immortal Shieldbow
Iceborn Gauntlet
Guardian Angel
56.7%57%58%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Steel Tempest
Q
Sweeping Blade
E
Wind Wall
W
51%
342,210 Trận
Steel Tempest
Q
1
4
5
7
9
Wind Wall
W
3
14
15
Sweeping Blade
E
2
8
10
12
13
Last Breath
R
6
11

Bảng Ngọc Yasuo

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Overheal
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Tenacity
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
ResolveResolve
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
Offense
Offense
Offense
Offense
Flex
Flex
Defense
Flex
Flex

lolvvv Bảng Ngọc Yasuo

Bảng Ngọc Yasuo
PrecisionPrecision
Press the Attack
0%
Lethal Tempo
62%
Fleet Footwork
31%
Conqueror
7%
Overheal
<1%
Triumph
>99%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
99%
Legend: Tenacity
<1%
Legend: Bloodline
<1%
Coup de Grace
16%
Cut Down
<1%
Last Stand
83%
ResolveResolve
Demolish
5%
Font of Life
0%
Shield Bash
0%
Conditioning
5%
Second Wind
62%
Bone Plating
29%
Overgrowth
40%
Revitalize
42%
Unflinching
17%
Offense
0%
Offense
99%
Offense
0%
Offense
99%
Flex
0%
Flex
0%
Defense
35%
Flex
10%
Flex
8%