Kindred
D

Bảng Ngọc Kindred

The Eternal Hunters • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Kindred ở Rừng đối với patch 14.4. Tìm Bảng Ngọc Kindred mà bạn đang tìm!
5.8%
Tỉ lệ bị chọn
49%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ bị cấm
132,813
Trận

Mạnh so với

Nunu & Willump
46.5%
1,872
Fiddlesticks
47.2%
1,491
Diana
47.9%
2,181
Jarvan IV
49%
1,824
Graves
49.1%
5,020

Yếu so với

Rammus
55.5%
2,206
Volibear
54.2%
1,855
Briar
53.7%
5,083
Master Yi
53.6%
5,789
Shaco
53.3%
4,189

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
49%
128,650 Trận

Các Trang bị khởi động

Scorchclaw Pup
Health Potion
49.2%
82,589 Trận

Các Trang bị chính

Kraken SlayerPlated SteelcapsTrinity Force
54%
10,632 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Terminus
Wit's End
Guardian Angel
57.9%59.9%62.7%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Dance of Arrows
Q
Wolf's Frenzy
W
Mounting Dread
E
51%
84,355 Trận
Dance of Arrows
Q
2
4
5
7
9
Wolf's Frenzy
W
1
8
10
12
13
Mounting Dread
E
3
14
15
Lamb's Respite
R
6
11

Bảng Ngọc Kindred

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Overheal
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Tenacity
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Zombie Ward
Ghost Poro
Eyeball Collection
Treasure Hunter
Ingenious Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Offense
Offense
Offense
Offense
Flex
Flex
Defense
Flex
Flex

lolvvv Bảng Ngọc Kindred

Bảng Ngọc Kindred
PrecisionPrecision
Press the Attack
34%
Lethal Tempo
8%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
58%
Overheal
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
100%
Legend: Tenacity
0%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
87%
Cut Down
1%
Last Stand
12%
DominationDomination
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
58%
Zombie Ward
0%
Ghost Poro
0%
Eyeball Collection
42%
Treasure Hunter
45%
Ingenious Hunter
0%
Relentless Hunter
52%
Ultimate Hunter
3%
Offense
0%
Offense
>99%
Offense
0%
Offense
>99%
Flex
0%
Flex
0%
Defense
78%
Flex
17%
Flex
2%