Ezreal
D

Bảng Ngọc Ezreal

the Prodigal Explorer • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Ezreal ở ĐTCL đối với patch 14.12. Tìm Bảng Ngọc Ezreal mà bạn đang tìm!
19.9%
Tỉ lệ bị chọn
49.3%
Tỉ lệ thắng
5.5%
Tỉ lệ bị cấm
915,790
Trận

Mạnh so với

Corki
47%
12,747
Aphelios
47.6%
18,896
Varus
48.4%
27,751
Xayah
49%
10,861
Draven
49.4%
21,497

Yếu so với

Kog'Maw
52.7%
9,824
Vayne
52.1%
23,984
Jhin
52.1%
99,120
Sivir
51.9%
19,766
Kai'Sa
51.7%
137,788

Phép Bổ Trợ

FlashBarrier
50.5%
158,793 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
50.3%
752,614 Trận

Các Trang bị chính

Trinity ForceIonian Boots of LucidityManamune
52.3%
363,615 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Maw of Malmortius
55.5%55%53.8%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Mystic Shot
Q
Arcane Shift
E
Essence Flux
W
51%
624,903 Trận
Mystic Shot
Q
1
4
5
7
9
Essence Flux
W
3
14
15
Arcane Shift
E
2
8
10
12
13
Trueshot Barrage
R
6
11

Bảng Ngọc Ezreal

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Ezreal

Bảng Ngọc Ezreal
PrecisionPrecision
Press the Attack
60%
Fleet Footwork
1%
Conqueror
39%
Absorb Life
5%
Triumph
0%
Presence of Mind
95%
Legend: Alacrity
3%
Legend: Haste
58%
Legend: Bloodline
38%
Coup de Grace
12%
Cut Down
87%
Last Stand
2%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
27%
Cash Back
<1%
Triple Tonic
1%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
97%
Cosmic Insight
10%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
64%
Adapative Force
<1%
Attack Speed
94%
Ability Haste
1%
Adapative Force
95%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
72%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
36%