Lucian
D

Bảng Ngọc Lucian

the Purifier • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Lucian ở ĐTCL đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Lucian mà bạn đang tìm!
21.2%
Tỉ lệ bị chọn
49.1%
Tỉ lệ thắng
6%
Tỉ lệ bị cấm
275,348
Trận

Mạnh so với

Smolder
45.6%
4,888
Corki
45.9%
3,957
Zeri
46.1%
5,336
Kalista
47.5%
4,882
Ezreal
47.6%
18,425

Yếu so với

Miss Fortune
53.3%
13,194
Ashe
53.1%
15,693
Jhin
53%
30,438
Jinx
52.9%
32,135
Kog'Maw
52.6%
3,928

Phép Bổ Trợ

ExhaustFlash
50.6%
35,941 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
49.4%
260,021 Trận

Các Trang bị chính

The CollectorBerserker's GreavesInfinity Edge
55%
8,645 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Navori Flickerblade
Lord Dominik's Regards
Bloodthirster
56.9%57.3%61.5%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Piercing Light
Q
Relentless Pursuit
E
Ardent Blaze
W
50%
169,312 Trận
Piercing Light
Q
1
4
5
7
9
Ardent Blaze
W
3
14
15
Relentless Pursuit
E
2
8
10
12
13
The Culling
R
6
11

Bảng Ngọc Lucian

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Lucian

Bảng Ngọc Lucian
PrecisionPrecision
Press the Attack
100%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
0%
Absorb Life
10%
Triumph
<1%
Presence of Mind
90%
Legend: Alacrity
14%
Legend: Haste
1%
Legend: Bloodline
85%
Coup de Grace
70%
Cut Down
28%
Last Stand
2%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
87%
Cash Back
4%
Triple Tonic
3%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
94%
Cosmic Insight
10%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
1%
Adapative Force
0%
Attack Speed
>99%
Ability Haste
0%
Adapative Force
>99%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
43%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
59%