Jarvan IV
D

Bảng Ngọc Jarvan IV

the Exemplar of Demacia • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Jarvan IV ở Rừng đối với patch 14.10. Tìm Bảng Ngọc Jarvan IV mà bạn đang tìm!
6.7%
Tỉ lệ bị chọn
51.2%
Tỉ lệ thắng
0.9%
Tỉ lệ bị cấm
86,590
Trận

Mạnh so với

Rengar
42.7%
887
Skarner
46.1%
1,109
Gragas
46.3%
1,127
Nunu & Willump
46.4%
881
Kha'Zix
46.5%
2,922

Yếu so với

Karthus
53.1%
2,758
Amumu
52.9%
1,988
Rammus
51.6%
1,022
Lillia
51.5%
2,800
Brand
51.2%
1,780

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
51.2%
86,000 Trận

Các Trang bị khởi động

Mosstomper Seedling
Health Potion
51.5%
37,505 Trận

Các Trang bị chính

Sundered SkyPlated SteelcapsSpear of Shojin
54.3%
8,535 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Frozen Heart
Sterak's Gage
Kaenic Rookern
57.3%64%63.1%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Dragon Strike
Q
Demacian Standard
E
Golden Aegis
W
53%
56,475 Trận
Dragon Strike
Q
2
4
5
7
9
Golden Aegis
W
3
14
15
Demacian Standard
E
1
8
10
12
13
Cataclysm
R
6
11

Bảng Ngọc Jarvan IV

PrecisionPrecision
Press the Attack
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Jarvan IV

Bảng Ngọc Jarvan IV
PrecisionPrecision
Press the Attack
<1%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
>99%
Absorb Life
0%
Triumph
100%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
58%
Legend: Haste
42%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
53%
Cut Down
0%
Last Stand
47%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
100%
Cash Back
<1%
Triple Tonic
0%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
0%
Cosmic Insight
>99%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
<1%
Attack Speed
98%
Ability Haste
0%
Adapative Force
98%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
35%
Tenacity and Slow Resist
3%
Health Scaling
66%