Vi
D

Bảng Ngọc Vi

the Piltover Enforcer • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Vi ở Rừng đối với patch 15.23. Tìm Bảng Ngọc Vi mà bạn đang tìm!
3.1%
Tỉ lệ bị chọn
48.9%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ bị cấm
117,720
Trận

Mạnh so với

Pantheon
46.4%
1,335
Qiyana
47.2%
1,528
Kindred
47.3%
1,377
Nidalee
47.7%
1,237
Rengar
48%
1,803

Yếu so với

Amumu
56.3%
2,332
Wukong
54.5%
2,044
Dr. Mundo
54.4%
3,522
Briar
54.3%
2,536
Jax
54%
3,464

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
48.9%
116,884 Trận

Các Trang bị khởi động

Gustwalker Hatchling
Health Potion
49.1%
50,919 Trận

Các Trang bị chính

Sundered SkyPlated SteelcapsBlack Cleaver
50.9%
12,322 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Sterak's Gage
Death's Dance
Eclipse
57.2%58.6%58.4%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Vault Breaker
Q
Relentless Force
E
Denting Blows
W
50%
53,522 Trận
Vault Breaker
Q
3
4
5
7
9
Denting Blows
W
1
14
15
Relentless Force
E
2
8
10
12
13
Cease and Desist
R
6
11

Bảng Ngọc Vi

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Vi

Bảng Ngọc Vi
PrecisionPrecision
Press the Attack
<1%
Lethal Tempo
0%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
>99%
Absorb Life
<1%
Triumph
>99%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
95%
Legend: Haste
5%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
40%
Cut Down
57%
Last Stand
3%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
100%
Cash Back
0%
Triple Tonic
0%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
0%
Cosmic Insight
100%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
<1%
Attack Speed
>99%
Ability Haste
0%
Adapative Force
>99%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
33%
Tenacity and Slow Resist
<1%
Health Scaling
67%