Vex
D

Bảng Ngọc Vex

the Gloomist • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Vex ở Mid đối với patch 15.23. Tìm Bảng Ngọc Vex mà bạn đang tìm!
3.4%
Tỉ lệ bị chọn
50.9%
Tỉ lệ thắng
3.7%
Tỉ lệ bị cấm
129,938
Trận

Mạnh so với

LeBlanc
43.6%
5,642
Sylas
45.3%
5,125
Yone
45.5%
5,972
Akshan
46.2%
1,359
Akali
47%
6,702

Yếu so với

Veigar
54%
3,979
Morgana
53.3%
1,641
Mel
53.1%
5,255
Vladimir
53%
1,584
Ekko
52.5%
2,158

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
51.8%
27,304 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
51.1%
124,820 Trận

Các Trang bị chính

Luden's CompanionSorcerer's ShoesShadowflame
52.4%
40,857 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Zhonya's Hourglass
Rabadon's Deathcap
Void Staff
53.8%57.3%54.2%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Mistral Bolt
Q
Personal Space
W
Looming Darkness
E
52%
71,352 Trận
Mistral Bolt
Q
2
4
5
7
9
Personal Space
W
3
8
10
12
13
Looming Darkness
E
1
14
15
Shadow Surge
R
6
11

Bảng Ngọc Vex

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
SorcerySorcery
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Vex

Bảng Ngọc Vex
SorcerySorcery
Summon Aery
0%
Arcane Comet
0%
Phase Rush
100%
Axiom Arcanist
32%
Manaflow Band
68%
Nimbus Cloak
0%
Transcendence
99%
Celerity
0%
Absolute Focus
1%
Scorch
57%
Waterwalking
0%
Gathering Storm
43%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
100%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
21%
Cut Down
79%
Last Stand
0%
Adapative Force
0%
Attack Speed
100%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
89%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
11%