Nilah
D

Bảng Ngọc Nilah

the Joy Unbound • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Nilah ở ĐTCL đối với patch 15.23. Tìm Bảng Ngọc Nilah mà bạn đang tìm!
1.5%
Tỉ lệ bị chọn
52.5%
Tỉ lệ thắng
2.2%
Tỉ lệ bị cấm
57,541
Trận

Mạnh so với

Twitch
42.7%
1,170
Yunara
43.2%
1,781
Kai'Sa
43.3%
5,258
Varus
43.3%
1,179
Aphelios
44.3%
1,209

Yếu so với

Ziggs
51.3%
743
Smolder
51.3%
2,782
Xayah
50.2%
1,256
Miss Fortune
49.7%
7,113
Jinx
49.5%
4,005

Phép Bổ Trợ

FlashBarrier
52.7%
48,573 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
52.9%
51,154 Trận

Các Trang bị chính

The CollectorBerserker's GreavesInfinity Edge
57.4%
6,712 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Lord Dominik's Regards
Immortal Shieldbow
Death's Dance
61.4%65.1%66.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Formless Blade
Q
Slipstream
E
Jubilant Veil
W
54%
37,493 Trận
Formless Blade
Q
1
4
5
7
9
Jubilant Veil
W
3
14
15
Slipstream
E
2
8
10
12
13
Apotheosis
R
6
11

Bảng Ngọc Nilah

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Nilah

Bảng Ngọc Nilah
PrecisionPrecision
Press the Attack
0%
Lethal Tempo
7%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
93%
Absorb Life
0%
Triumph
93%
Presence of Mind
7%
Legend: Alacrity
14%
Legend: Haste
0%
Legend: Bloodline
86%
Coup de Grace
0%
Cut Down
62%
Last Stand
38%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
41%
Cash Back
48%
Triple Tonic
55%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
10%
Cosmic Insight
45%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
0%
Attack Speed
100%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
93%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
7%